Thứ hai, 12/04/2021

 Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, Phòng giao dịch, Điểm giao dịch của LaoVietBank - Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ 08h30 tới 16h00 (trừ ngày lễ, tết).

Tỉ giá
Ngoại tệ Mô tả Mua vào Bán ra
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
USD/LAK - Denomination: 1 - 20
- Denomination: 50 – 100
9.394
9.394
9.395 9.414 9.414
VND/LAK   0,4284 0,4285 0,4370 0,4370
CNY/LAK   1.431 1.431 1.459 1.459
THB/LAK   324,47 324,47 326,90 326,90
EUR/LAK - Denomination: 1 - 20
- Denomination: 50 – 100
11.147
11.147
11.147 11,203 11,203
AUD/LAK   6.909 6.909 7.047 7.047
CHF/LAK   9.529 9.529 9.719 9.719
GBP/LAK   12.453 12.453 12,702 12,702
JPY/LAK   84,52 84,52 86,21 86,21
CAD/LAK   7.243 7.243 7.388 7.388
SGD/LAK   6.704 6.704 6.838 6.838